베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "ngón chân" (1)
ngón chân

영어
명사toe
Tôi đếm ngón chân.
I count my toes.
관련 단어 "ngón chân" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "ngón chân" (2)
Tôi đếm ngón chân.
I count my toes.
Bị đập ngón chân vào cửa nên đau tê tái
My toes hit the door and it's tingling
